エスカルゴ
エスカルゴesukarugo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ốc sên; ốc escargot
EN (edible) snail (esp. Roman snail, Helix pomatia)
Từ tiếng Pháp
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
