エアボーン
エアボーンeaboon
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đường hàng không; nhảy dù
EN airborne (operation)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

エアボーンeaboon
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đường hàng không; nhảy dù
EN airborne (operation)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.