インポテンツ
インポテンツinpotentsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
liệt dương
EN (sexual) impotence
Từ tiếng Đức
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

インポテンツinpotentsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
liệt dương
EN (sexual) impotence
Từ tiếng Đức
Chưa có câu ví dụ cho từ này.