インフォメーションリトリーバル
インフォメーションリトリーバルinfomeeshonritoriibaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
truy hồi thông tin
EN information retrieval
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
