インフォメーションリテラシー
インフォメーションリテラシーinfomeeshonriterashii
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
năng lực thông tin
EN information literacy
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

インフォメーションリテラシーinfomeeshonriterashii
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
năng lực thông tin
EN information literacy
Chưa có câu ví dụ cho từ này.