インフォメーションサイエンス
インフォメーションサイエンスinfomeeshonsaiensu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khoa học thông tin
EN information science
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

インフォメーションサイエンスinfomeeshonsaiensu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khoa học thông tin
EN information science
Chưa có câu ví dụ cho từ này.