アスタリスク
アスタリスクasutarisuku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dấu sao
EN asterisk
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

アスタリスクasutarisuku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dấu sao
EN asterisk
Chưa có câu ví dụ cho từ này.