アイソレーション
アイソレーションaisoreeshon
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự cô lập; sự cách ly
EN isolation
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

アイソレーションaisoreeshon
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự cô lập; sự cách ly
EN isolation
Chưa có câu ví dụ cho từ này.