ままならぬ
ままならぬmamanaranu
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
không như ý muốn; không theo ý muốn; ngoài tầm kiểm soát
EN unable to do (as one wishes); able to do only with great effort; almost impossible to do; beyond one's control; not always turning out as one wishes; not going the way one wants it to
Xem thêm: ままならない
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
