はにかむ
はにかむhanikamu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -mu)nội động từ
ngượng ngùng; e thẹn
EN to be shy; to be bashful; to look shy
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
