Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

お構(かま)いなく

おかまいなくokamainaku

Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. cụm từ

    đừng bận tâm; đừng làm phiền

    EN please don't fuss over me; don't go to any trouble; don't bother

    teineigo (lịch sự)

Câu ví dụ 3

私(わたし)の事(こと)はお構(かま)いなく。

  • Đừng bận tâm đến tôi.

Từ:私(わたし)のことはお構(かま)いなく

Đã xác minh

どうぞお構(かま)いなく。

  • Xin đừng bận tâm đến tôi.

Từ:どうぞお構(かま)いなく

お構(かま)いなく。

  • Đừng bận tâm ạ.

Từ:お構(かま)いなく

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục