お構いなく
おかまいなくokamainaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
đừng bận tâm; đừng làm phiền
EN please don't fuss over me; don't go to any trouble; don't bother

おかまいなくokamainaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
đừng bận tâm; đừng làm phiền
EN please don't fuss over me; don't go to any trouble; don't bother