ABC順
エービーシーじゅんeebiishiijun
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thứ tự bảng chữ cái
EN alphabetical order
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

エービーシーじゅんeebiishiijun
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thứ tự bảng chữ cái
EN alphabetical order
Chưa có câu ví dụ cho từ này.